Bản dịch của từ Assess previous decisions trong tiếng Việt

Assess previous decisions

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Assess previous decisions(Phrase)

ɐsˈɛs prˈiːvɪəs dɪsˈɪʒənz
ˈæsəs ˈpriviəs dɪˈsɪʒənz
01

Để xem xét và phân tích những quyết định trước đây nhằm hiểu rõ tác động của chúng.

To review and analyze former decisions in order to understand their impact

Ví dụ
02

Để đánh giá hiệu quả của các hành động trước đó

To make a judgment about the effectiveness of previous actions

Ví dụ
03

Để đánh giá hoặc ước lượng bản chất, khả năng hoặc chất lượng của những lựa chọn hoặc phán đoán trong quá khứ.

To evaluate or estimate the nature ability or quality of past choices or judgments

Ví dụ