Bản dịch của từ Assimilate into trong tiếng Việt

Assimilate into

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Assimilate into(Phrase)

ɐsˈɪmɪlˌeɪt ˈɪntəʊ
əˈsɪməˌɫeɪt ˈɪntoʊ
01

Trở thành một phần của văn hóa hoặc nhóm và tiếp nhận các đặc điểm của nó

To become part of a culture or group and adopt its characteristics

Ví dụ
02

Để tiếp nhận và hòa nhập mọi người hoặc ý tưởng vào một nhóm hoặc hệ thống

To absorb and integrate people or ideas into a group or system

Ví dụ
03

Làm cho ai đó hoặc cái gì đó trở thành một phần của một tổng thể lớn hơn

To make someone or something part of a larger whole

Ví dụ