Bản dịch của từ Assistance notice trong tiếng Việt
Assistance notice
Phrase

Assistance notice(Phrase)
ɐsˈɪstəns nˈəʊtɪs
ˈæsɪstəns ˈnɑtɪs
Ví dụ
02
Một thông báo tư vấn về sự trợ giúp được cung cấp trong một bối cảnh cụ thể
An advisory communication about help offered in a specific context
Ví dụ
03
Một thông điệp hoặc thông báo cung cấp thông tin về các hỗ trợ có sẵn.
A message or announcement that provides information about assistance available
Ví dụ
