Bản dịch của từ Assistance notice trong tiếng Việt

Assistance notice

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Assistance notice(Phrase)

ɐsˈɪstəns nˈəʊtɪs
ˈæsɪstəns ˈnɑtɪs
01

Thông báo chính thức thông tin đến cá nhân về các dịch vụ hỗ trợ hoặc trợ giúp có sẵn.

A formal notification informing individuals about available aid or support services

Ví dụ
02

Một thông báo tư vấn về sự trợ giúp được cung cấp trong một bối cảnh cụ thể

An advisory communication about help offered in a specific context

Ví dụ
03

Một thông điệp hoặc thông báo cung cấp thông tin về các hỗ trợ có sẵn.

A message or announcement that provides information about assistance available

Ví dụ