Bản dịch của từ Assorted pattern trong tiếng Việt

Assorted pattern

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Assorted pattern(Noun)

ɐsˈɔːtɪd pˈætən
əˈsɔrtɪd ˈpætɝn
01

Một sự kết hợp của các vật phẩm khác nhau được sắp xếp theo một cách nhất định, thường được sử dụng trong các ngữ cảnh thiết kế.

A combination of different items arranged in a specific manner often used in design contexts

Ví dụ
02

Một mẫu hình bao gồm nhiều thứ khác nhau được nhóm lại với nhau, thường cung cấp sự pha trộn của các thiết kế hoặc yếu tố.

A pattern that consists of various different things grouped together typically providing a mix of designs or elements

Ví dụ
03

Một bộ sưu tập hoặc sự kết hợp của nhiều phong cách hoặc họa tiết khác nhau, đặc biệt là trong vải hoặc nghệ thuật.

A collection or assortment of different styles or motifs especially in textiles or artwork

Ví dụ