Bản dịch của từ Astronaut suit trong tiếng Việt

Astronaut suit

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Astronaut suit(Noun)

ˈæstrənˌɔːt sˈuːt
ˈastrəˌnɔt ˈsut
01

Một bộ trang phục cung cấp sự hỗ trợ sống và liên lạc cho các phi hành gia trong các chuyến bay vũ trụ.

An outfit that provides life support and communication for astronauts during space missions

Ví dụ
02

Một bộ quần áo chuyên dụng được các phi hành gia mặc để bảo vệ họ khỏi những điều kiện khắc nghiệt của vũ trụ.

A specialized outfit worn by astronauts to protect them from the harsh conditions of space

Ví dụ
03

Một bộ đồ được thiết kế để chịu đựng nhiệt độ cực đoan và chân không của vũ trụ, thường bao gồm một chiếc mũ bảo hiểm và hệ thống hỗ trợ sự sống.

A suit designed to withstand extreme temperatures and vacuum of space typically incorporating a helmet and life support systems

Ví dụ