Bản dịch của từ Athletic activity trong tiếng Việt
Athletic activity
Noun [U/C]

Athletic activity(Noun)
aːθlˈɛtɪk æktˈɪvɪti
ˈæθˈɫɛtɪk ˌækˈtɪvɪti
Ví dụ
02
Tham gia vào các hoạt động thể thao hoặc thể chất được tổ chức một cách có trật tự.
Engagement in sports or physical pursuits organized in a structured manner
Ví dụ
03
Một hình thức luyện tập thể chất hoặc rèn luyện bao gồm cạnh tranh hoặc phát triển kỹ năng.
A form of physical exercise or training that involves competition or skill development
Ví dụ
