Bản dịch của từ Athletic activity trong tiếng Việt

Athletic activity

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Athletic activity(Noun)

aːθlˈɛtɪk æktˈɪvɪti
ˈæθˈɫɛtɪk ˌækˈtɪvɪti
01

Các hoạt động như chạy, bơi lội hoặc chơi thể thao giúp nâng cao sức khỏe thể chất.

Activities like running swimming or playing sports that promote physical fitness

Ví dụ
02

Tham gia vào các hoạt động thể thao hoặc thể chất được tổ chức một cách có trật tự.

Engagement in sports or physical pursuits organized in a structured manner

Ví dụ
03

Một hình thức luyện tập thể chất hoặc rèn luyện bao gồm cạnh tranh hoặc phát triển kỹ năng.

A form of physical exercise or training that involves competition or skill development

Ví dụ