Bản dịch của từ Attained aim trong tiếng Việt
Attained aim
Noun [U/C]

Attained aim(Noun)
ɐtˈeɪnd ˈeɪm
əˈteɪnd ˈaɪm
Ví dụ
02
Kết quả cuối cùng hoặc mục tiêu mà một người phấn đấu để đạt được.
The end result or target that one strives to accomplish
Ví dụ
