Bản dịch của từ Attend games trong tiếng Việt

Attend games

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Attend games(Phrase)

ˈætənd ɡˈeɪmz
ˈætənd ˈɡeɪmz
01

Có mặt tại một sự kiện hoặc buổi tụ họp, đặc biệt là để xem một trận thể thao.

To be present at an event or gathering especially to watch a sports contest

Ví dụ
02

Xuất hiện tại một sự kiện, đặc biệt là các sự kiện thể thao.

To show up for an occasion particularly sporting events

Ví dụ
03

Tham gia hoặc hỗ trợ một sự kiện, thường bằng cách có mặt trực tiếp.

To participate in or support an event often by being physically present

Ví dụ