Anh - Việt

Bản dịch của từ Attendants trong tiếng Việt

attendants

Noun

attendants (Noun)

/ətˈɛndnts/
/ətˈɛndnts/
AI

Nghĩa 01 · Danh từ số nhiều của "attendant" — những người phục vụ, trợ giúp hoặc người có mặt để hỗ trợ, chăm sóc trong một sự kiện, nơi làm việc hoặc tình huống cụ thể.

Danh từ số nhiều của "attendant" — những người phục vụ, trợ giúp hoặc người có mặt để hỗ trợ, chăm sóc trong một sự kiện, nơi làm việc hoặc tình huống cụ thể.

plural of attendant.

Ví dụ
Những người phục vụ tại sự kiện thân thiện và hữu ích.The attendants at the event were friendly and helpful.
Không đủ người phục vụ để hỗ trợ tất cả khách mời.There were not enough attendants to assist all the guests.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của attendants (Noun)

SingularPlural

attendant

attendants

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh