attendants
attendants (Noun)
Nghĩa 01 · Danh từ số nhiều của "attendant" — những người phục vụ, trợ giúp hoặc người có mặt để hỗ trợ, chăm sóc trong một sự kiện, nơi làm việc hoặc tình huống cụ thể.
Danh từ số nhiều của "attendant" — những người phục vụ, trợ giúp hoặc người có mặt để hỗ trợ, chăm sóc trong một sự kiện, nơi làm việc hoặc tình huống cụ thể.
plural of attendant.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của attendants (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
attendant | attendants |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "attendants" chỉ những người phục vụ hoặc tham gia vào một sự kiện, công việc hoặc dịch vụ nào đó. Trong bối cảnh cụ thể, "attendants" có thể ám chỉ nhân viên phục vụ tại sân bay, các buổi hội nghị hoặc sự kiện thể thao. Ở tiếng Anh Anh, từ này được sử dụng tương tự như tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể nào về nghĩa hay ngữ pháp. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh giao tiếp, từ này có thể được dùng trong nhiều ngành nghề với ý nghĩa khác nhau.