augmentative
augmentative (Adjective)
Nghĩa 01
Tính từ chỉ tiền tố, hậu tố hoặc từ ghép được thêm vào để nhấn mạnh ý nghĩa gốc, thường làm cho vật đó có kích thước lớn hơn hoặc mức độ lớn hơn so với từ gốc (ví dụ hậu tố làm lớn ý nghĩa của từ).
of an affix or derived word reinforcing the idea of the original word especially by meaning a large one of its kind as with the Italian suffix one in borrone ravine compared with borro ditch.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "augmentative" được sử dụng để chỉ các hình thức từ vựng hoặc ngữ pháp có chức năng tăng cường ý nghĩa của từ gốc. Trong ngữ dụng, nó thường ám chỉ đến các phụ tố (prefixes hoặc suffixes) được thêm vào để tạo ra một từ mang nghĩa lớn hơn hoặc mạnh mẽ hơn. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng giống nhau, nhưng trong sử dụng khẩu ngữ, một số khu vực có thể có cách phát âm khác biệt về âm tiết. Từ "augmentative" đóng vai trò quan trọng trong ngữ nghĩa học và hình thái học.