Bản dịch của từ Authentication certificate trong tiếng Việt

Authentication certificate

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Authentication certificate(Noun)

ɔːθˌɛntɪkˈeɪʃən sɜːtˈɪfɪkˌeɪt
ˌɔθəntəˈkeɪʃən ˈsɝtəfəˌkeɪt
01

Một chìa khóa số được sử dụng để xác minh danh tính của người dùng hoặc thiết bị trong mạng.

A digital key used to verify the identity of a user or device in a network

一种用来验证用户或设备在网络中身份的数字密钥

Ví dụ
02

Một tài liệu xác nhận tính xác thực của danh tính hoặc bằng cấp của một người.

A document that certifies the authenticity of a persons identity or qualifications

这是一份证明个人身份或学历真实性的证明文件。

Ví dụ
03

Một tài liệu chính thức được phát hành bởi cơ quan có thẩm quyền xác nhận việc tuân thủ một tiêu chuẩn hoặc thông số kỹ thuật.

A formal document issued by an authority that confirms compliance with a standard or specification

这是一份由主管机构发布的正式文件,确认符合某个标准或技术规格。

Ví dụ