Bản dịch của từ Autonomous narrative trong tiếng Việt

Autonomous narrative

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Autonomous narrative(Noun)

ɔːtˈɒnəməs nˈærətˌɪv
oʊˈtɑnəməs ˈnɛrətɪv
01

Một câu chuyện hoặc báo cáo phát triển ngữ cảnh và ý nghĩa riêng của nó mà không cần dựa vào khuôn khổ đã được thiết lập.

A story or account that develops its own context and meaning without reliance on established frameworks

Ví dụ
02

Một câu chuyện khẳng định bản sắc và quan điểm riêng, thường được sử dụng trong các bối cảnh văn học và triết học.

A narrative that asserts its own identity and perspective often used in literary and philosophical contexts

Ví dụ
03

Một câu chuyện tự quản, hoạt động độc lập mà không bị ảnh hưởng từ bên ngoài.

A selfgoverning narrative that operates independently from external influence

Ví dụ