Bản dịch của từ Average happiness trong tiếng Việt

Average happiness

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Average happiness(Noun)

ˈeɪvrɪdʒ hˈæpɪnəs
ˈeɪvɝɪdʒ ˈhæpinəs
01

Kết quả thu được bằng cách cộng lại nhiều số lượng với nhau và chia tổng này cho số lượng các đại lượng.

The result obtained by adding several quantities together and dividing this total by the number of quantities

Ví dụ
02

Giá trị trung bình của một tập hợp các số

The mean value of a set of numbers

Ví dụ
03

Một mức độ hoặc số lượng được coi là điển hình hoặc bình thường.

A level or amount that is regarded as typical or normal

Ví dụ