ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Awaiting validation
Hành động chờ đợi một điều gì đó hoặc ai đó
The act of waiting for something or someone
Chờ đợi điều gì đó xảy ra
To wait for something to happen
Ở lại một nơi cho đến một thời điểm nhất định
To stay in a place until a particular time
Chờ đợi một điều gì đó xảy ra
Pending or not yet completed
Hành động chờ đợi một điều gì đó hoặc một ai đó
To be in a state of expectation or awaiting something
Ở lại một chỗ cho đến một thời điểm nhất định
Liable to happen or occur