Bản dịch của từ Back quote trong tiếng Việt

Back quote

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Back quote(Noun)

bˈæk kwˈəʊt
ˈbæk ˈkwoʊt
01

Dấu chấm câu dùng để biểu thị một trích dẫn hoặc một đoạn văn bản đang được tham khảo

A punctuation mark is used to indicate a quotation or a referenced piece of text.

引号用来标示引用或被提及的文本内容。

Ví dụ
02

Một ký hiệu được sử dụng trong lập trình để biểu thị các biểu thức mã hoặc dòng lệnh

Symbols are used in programming to denote code snippets or command expressions.

符号在编程中用来指示代码段或命令行表达式。

Ví dụ
03

Phím trên bàn phím tạo ra ký tự dấu huyền

The key on the keyboard that produces the backquote character.

键盘上的键会打出反引号字符。

Ví dụ