Bản dịch của từ Backchannel trong tiếng Việt

Backchannel

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Backchannel(Noun)

bˈækənəl
bˈækənəl
01

Một đường truyền thông phụ hoặc bí mật dùng để chuyển thông tin, thường không qua kênh chính thức.

A secondary or covert route for the passage of information.

秘密通道

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Tiếng động hoặc cử chỉ do người nghe phát ra nhằm duy trì và cho người đang nói biết họ vẫn đang lắng nghe, chẳng hạn như thở dài, gật đầu, nói “ừ”, “hmm”, “rồi” hay “uh-huh”.

A sound or gesture made to give continuity to a conversation by a person who is listening to another.

倾听者发出的声音或手势,以保持对话的连续性。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh