Bản dịch của từ Backchannel trong tiếng Việt
Backchannel

Backchannel(Noun)
Một đường truyền thông phụ hoặc bí mật dùng để chuyển thông tin, thường không qua kênh chính thức.
A secondary or covert route for the passage of information.
秘密通道
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Tiếng động hoặc cử chỉ do người nghe phát ra nhằm duy trì và cho người đang nói biết họ vẫn đang lắng nghe, chẳng hạn như thở dài, gật đầu, nói “ừ”, “hmm”, “rồi” hay “uh-huh”.
A sound or gesture made to give continuity to a conversation by a person who is listening to another.
倾听者发出的声音或手势,以保持对话的连续性。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Khái niệm "backchannel" chỉ đến các hình thức giao tiếp không chính thức, thường diễn ra song song với một cuộc hội thoại chính, nhằm mục đích cung cấp phản hồi hoặc thể hiện sự đồng tình mà không làm gián đoạn nội dung chính. Trong tiếng Anh Mỹ, "backchannel" thường được sử dụng để mô tả các công cụ công nghệ, như tin nhắn trực tuyến hay ứng dụng hội nghị truyền hình. Ở tiếng Anh Anh, thuật ngữ này ít phổ biến hơn và có thể được thay thế bằng các cụm từ khác tương tự.
Từ "backchannel" có nguồn gốc từ tiếng Anh, được hình thành từ hai thành phần: "back" (phía sau, ngược lại) và "channel" (kênh, phương tiện). Trong bối cảnh giao tiếp, nó chỉ đến những cách thức giao tiếp không chính thức, thường diễn ra bên lề của một cuộc đối thoại chính thức. Thuật ngữ này đã xuất hiện trong lĩnh vực truyền thông và giáo dục từ cuối thế kỷ 20, thể hiện sự chuyển mình từ các phương tiện truyền thông truyền thống sang hình thức tương tác 2 chiều. Sự kết hợp này giữ nguyên mối liên hệ với ý nghĩa giao tiếp không chính thống trong bối cảnh hiện đại.
Từ "backchannel" xuất hiện với tần suất nhất định trong cả bốn thành phần của IELTS, đặc biệt trong phần Nghe và Đọc khi liên quan đến giao tiếp không chính thức hoặc thông tin ẩn. Trong các ngữ cảnh khác, "backchannel" thường được sử dụng trong các lĩnh vực như công nghệ thông tin, tâm lý học và truyền thông, chỉ các kênh giao tiếp không chính thức hoặc không công khai giữa các bên liên quan. Từ này thường xuất hiện trong các cuộc thảo luận về phương tiện truyền thông xã hội và trong quá trình đàm phán.
Khái niệm "backchannel" chỉ đến các hình thức giao tiếp không chính thức, thường diễn ra song song với một cuộc hội thoại chính, nhằm mục đích cung cấp phản hồi hoặc thể hiện sự đồng tình mà không làm gián đoạn nội dung chính. Trong tiếng Anh Mỹ, "backchannel" thường được sử dụng để mô tả các công cụ công nghệ, như tin nhắn trực tuyến hay ứng dụng hội nghị truyền hình. Ở tiếng Anh Anh, thuật ngữ này ít phổ biến hơn và có thể được thay thế bằng các cụm từ khác tương tự.
Từ "backchannel" có nguồn gốc từ tiếng Anh, được hình thành từ hai thành phần: "back" (phía sau, ngược lại) và "channel" (kênh, phương tiện). Trong bối cảnh giao tiếp, nó chỉ đến những cách thức giao tiếp không chính thức, thường diễn ra bên lề của một cuộc đối thoại chính thức. Thuật ngữ này đã xuất hiện trong lĩnh vực truyền thông và giáo dục từ cuối thế kỷ 20, thể hiện sự chuyển mình từ các phương tiện truyền thông truyền thống sang hình thức tương tác 2 chiều. Sự kết hợp này giữ nguyên mối liên hệ với ý nghĩa giao tiếp không chính thống trong bối cảnh hiện đại.
Từ "backchannel" xuất hiện với tần suất nhất định trong cả bốn thành phần của IELTS, đặc biệt trong phần Nghe và Đọc khi liên quan đến giao tiếp không chính thức hoặc thông tin ẩn. Trong các ngữ cảnh khác, "backchannel" thường được sử dụng trong các lĩnh vực như công nghệ thông tin, tâm lý học và truyền thông, chỉ các kênh giao tiếp không chính thức hoặc không công khai giữa các bên liên quan. Từ này thường xuất hiện trong các cuộc thảo luận về phương tiện truyền thông xã hội và trong quá trình đàm phán.
