Bản dịch của từ Bade farewell trong tiếng Việt

Bade farewell

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bade farewell(Phrase)

bˈeɪd fˈeəwɛl
ˈbeɪd ˈfɛrˌwɛɫ
01

Tạm biệt một cách trang trọng hoặc đầy cảm xúc

To say goodbye often in a formal or emotional manner

Ví dụ
02

Chúc những điều tốt đẹp khi chia tay

To express good wishes when departing

Ví dụ
03

Chia tay với ai đó, thể hiện sự kết thúc của một mối quan hệ hoặc cuộc gặp gỡ.

To part ways with someone indicating an end of a relationship or meeting

Ví dụ