Bản dịch của từ Baghdad trong tiếng Việt
Baghdad
Noun [U/C]

Baghdad(Noun)
bˈæɡdæd
ˈbæɡdæd
Ví dụ
02
Một trung tâm lịch sử của văn hóa và học thuật Hồi giáo
A historical center of Islamic culture and scholarship
Ví dụ
03
Một thành phố đã có vai trò quan trọng trong nhiều sự kiện lịch sử, đặc biệt là trong thời kỳ Hồi giáo hoàng kim.
A city that has been significant in various historical events particularly during the Islamic Golden Age
Ví dụ
