Bản dịch của từ Baghdad trong tiếng Việt

Baghdad

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Baghdad(Noun)

bˈæɡdæd
ˈbæɡdæd
01

Thủ đô của Iraq nằm dọc theo sông Tigris.

The capital city of Iraq located along the Tigris River

Ví dụ
02

Một trung tâm lịch sử của văn hóa và học thuật Hồi giáo

A historical center of Islamic culture and scholarship

Ví dụ
03

Một thành phố đã có vai trò quan trọng trong nhiều sự kiện lịch sử, đặc biệt là trong thời kỳ Hồi giáo hoàng kim.

A city that has been significant in various historical events particularly during the Islamic Golden Age

Ví dụ

Họ từ