Bản dịch của từ Baking soda trong tiếng Việt
Baking soda
Noun [U/C]

Baking soda(Noun)
bˈeɪkɪŋ sˈəʊdɐ
ˈbeɪkɪŋ ˈsoʊdə
01
Một loại chất tẩy nhẹ được sử dụng để làm sạch và khử mùi.
A mild abrasive used for cleaning and deodorizing
Ví dụ
02
Một hợp chất tinh thể trắng được sử dụng trong nướng bánh như một tác nhân lên men.
A white crystalline compound used in baking as a leavening agent
Ví dụ
