Bản dịch của từ Baking soda trong tiếng Việt

Baking soda

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Baking soda(Noun)

bˈeɪkɪŋ sˈəʊdɐ
ˈbeɪkɪŋ ˈsoʊdə
01

Một loại chất tẩy nhẹ được sử dụng để làm sạch và khử mùi.

A mild abrasive used for cleaning and deodorizing

Ví dụ
02

Một hợp chất tinh thể trắng được sử dụng trong nướng bánh như một tác nhân lên men.

A white crystalline compound used in baking as a leavening agent

Ví dụ
03

Một hợp chất hóa học là natri bicarbonat được sử dụng trong nhiều ứng dụng khác ngoài nấu ăn.

A chemical compound sodium bicarbonate used in various applications beyond cooking

Ví dụ