Bản dịch của từ Ball control offense trong tiếng Việt
Ball control offense
Noun [U/C]

Ball control offense(Noun)
bˈɔːl kˈɒntrɒl əfˈɛns
ˈbɔɫ ˈkɑnˌtrɑɫ əˈfɛns
01
Một chiến lược trong bóng rổ tập trung vào việc các cầu thủ kiểm soát bóng nhằm tạo ra cơ hội ghi điểm.
A key strategy in basketball is for players to effectively handle the ball in order to create scoring opportunities.
篮球比赛中的一项策略强调由球员控球,以创造得分的机会。
Ví dụ
02
Khả năng của một đội bóng trong việc giữ bóng và chuyền bóng một cách hiệu quả để đạt mục tiêu tấn công.
The team's ability to maintain possession and move the ball effectively in order to achieve offensive goals.
团队持球控制能力以及有效推进,为实现进攻目标所做的努力
Ví dụ
