Bản dịch của từ Banana trong tiếng Việt

Banana

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Banana(Noun)

bɐnˈɑːnɐ
bɑˈnɑnə
01

Một loại trái cây dài hình cong, mọc thành chùm, có thịt mềm và mùi thơm, vỏ màu vàng khi chín.

A long curved fruit that grows in clusters and has soft pulpy flesh and yellow skin when ripe

这是一种长得弯弯曲曲的水果,呈串状生长,果肉细腻香甜,成熟后外皮变成金黄色。

Ví dụ
02

Một người hoặc vật ngốc nghếch hoặc ngu ngốc.

A person or thing that is foolish or silly

愚蠢或傻乎乎的人或事物

Ví dụ
03

Cây nhiệt đới sản xuất chuối.

The tropical plant that produces bananas

产香蕉的热带植物

Ví dụ