Bản dịch của từ Bank loan trong tiếng Việt

Bank loan

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bank loan(Noun)

bæŋk loʊn
bæŋk loʊn
01

Một khoản vay được cấp dựa trên thu nhập tương lai của người vay hoặc tài sản làm tài sản thế chấp.

A loan is obtained by leveraging the borrower's future income or using assets as collateral.

贷款是用借款人未来的收入或资产作为担保获得的资金。

Ví dụ
02

Một thỏa thuận tài chính giữa người vay và người cho vay, thường liên quan đến việc thanh toán lãi suất.

A financial agreement between the borrower and the lender, usually involving interest payments.

这是一种借贷双方之间的财务协议,通常涉及利息的支付。

Ví dụ
03

Một phương thức tài chính dựa trên tài sản vật chất hoặc tài chính đảm bảo

A financing method secured by physical or financial assets.

一种以实物或财务资产作担保的融资方式。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh