Bản dịch của từ Banker's draft trong tiếng Việt
Banker's draft
Noun [U/C]

Banker's draft(Noun)
bˈæŋkəz drˈɑːft
ˈbæŋkɝz ˈdræft
Ví dụ
Ví dụ
03
Một công cụ tài chính do ngân hàng phát hành để tạo điều kiện cho các giao dịch giữa các bên.
A financial instrument issued by a bank to facilitate transactions between parties
Ví dụ
