Anh - Việt
bankrupted
Verb
bankrupted (Verb)
/bˈæŋkrʌptɪd/
/ˈbæŋˈkrəptɪd/
AI
Nghĩa 01 · Khiến một cá nhân hoặc tổ chức bị phá sản hoặc hết tiền
Khiến một cá nhân hoặc tổ chức bị phá sản hoặc hết tiền
To cause a person or organization to be financially ruined or to run out of money
Ví dụ
Các hóa đơn y tế tăng cao khiến Maria phá sản vào năm 2022, cho thấy bất bình đẳng xã hội ở Mexico.Rising medical bills bankrupted Maria in 2022, showing social inequality in Mexico.
Tiền thuê nhà tăng cao chưa từng khiến David phá sản, nhưng gây áp lực xã hội nghiêm trọng cho anh.Rising rent never bankrupted David, but it caused serious social stress.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02 · Bị phá sản hoặc mất khả năng thanh toán về mặt tài chính
Bị phá sản hoặc mất khả năng thanh toán về mặt tài chính
To become financially ruined or insolvent
Ví dụ
Đợt phong tỏa năm 2020 khiến nhiều nhà hàng nhỏ ở vùng quê Ohio phá sản.The 2020 lockdown bankrupted many small restaurants in rural Ohio.
Tiền thuê tăng không bao giờ khiến cửa hàng nhỏ của Linh phá sản.Rising rent never bankrupted Linh's small store.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Năm 2023, tổ chức phi lợi nhuận này tuyên bố phá sản vì khoản nợ hai triệu đô la.In 2023, the nonprofit bankrupted itself over $2 million in debts.
Rosa chưa bao giờ tuyên bố mình phá sản dù mắc nợ 50.000 đô la.Rosa never bankrupted herself despite owing $50,000 in debts.
Từ tiếng Việt gần nghĩa