Bản dịch của từ Bare face trong tiếng Việt
Bare face
Noun [U/C]

Bare face(Noun)
bˈeə fˈeɪs
ˈbɛr ˈfeɪs
Ví dụ
02
Một biểu hiện của sự trung thực hoặc minh bạch không có dấu hiệu của sự lừa dối.
An expression of honesty or transparency showing no signs of deception
这是诚实或透明的表现,没有任何欺骗的迹象。
Ví dụ
