Bản dịch của từ Bare face trong tiếng Việt
Bare face
Noun [U/C]

Bare face(Noun)
bˈeə fˈeɪs
ˈbɛr ˈfeɪs
01
Một khuôn mặt tự nhiên không trang điểm hoặc trang điểm quá mức
A face without makeup or jewelry is a natural face.
一个未装饰或化妆的自然面孔
Ví dụ
02
Sự thể hiện trung thực hoặc minh bạch mà không có dấu hiệu của sự lừa dối.
An indication of honesty or transparency without any signs of deception.
坦率直白的表现,没有任何欺骗的迹象
Ví dụ
