Bản dịch của từ Bare face trong tiếng Việt

Bare face

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bare face(Noun)

bˈeə fˈeɪs
ˈbɛr ˈfeɪs
01

Một khuôn mặt tự nhiên không trang điểm hoặc trang điểm quá mức

A face without makeup or jewelry is a natural face.

一个未装饰或化妆的自然面孔

Ví dụ
02

Sự thể hiện trung thực hoặc minh bạch mà không có dấu hiệu của sự lừa dối.

An indication of honesty or transparency without any signs of deception.

坦率直白的表现,没有任何欺骗的迹象

Ví dụ
03

Thuật ngữ để mô tả ai đó không đeo khẩu trang hay trang điểm nào cả

A term used to refer to people who are not wearing masks or not putting on makeup.

这个术语用来指那些没有戴口罩或没有化妆的人。

Ví dụ