Bản dịch của từ Bare minimum coverage trong tiếng Việt

Bare minimum coverage

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bare minimum coverage(Phrase)

bˈeə mˈɪnɪməm kˈʌvərɪdʒ
ˈbɛr ˈmɪnɪməm ˈkəvɝɪdʒ
01

Số lượng tối thiểu cần thiết để đáp ứng một tiêu chuẩn hoặc yêu cầu nhất định

The least amount required to meet a particular standard or requirement

达到特定标准或要求所需的最低限度

Ví dụ
02

Mức độ tối thiểu của một thứ gì đó cần thiết để đạt được kết quả mong muốn

The smallest degree of something necessary for a desired outcome

达到预期结果所需的最低标准

Ví dụ
03

Mức độ bảo hiểm hoặc dịch vụ thấp nhất được cung cấp

The lowest level of coverage or service provided

提供的最低层次的保障或服务

Ví dụ