barken
AdjectiveVerb
barken (Adjective)
/bˈɑɹkən/
/bˈɑɹkən/
AI
Ví dụ
Cây barken đứng cao ở quảng trường làng.The barken tree stood tall in the village square.
Bức tường barken bao quanh khu vườn cộng đồng với tự hào.The barken fence surrounded the community garden with pride.
barken (Verb)
/bˈɑɹkən/
/bˈɑɹkən/
AI
Nghĩa 01
(động từ, phương ngữ Anh) Tắm da hoặc nhuộm (da, sợi vải,...) bằng vỏ cây (để tạo màu hoặc thuộc da).
(transitive, UK dialectal) To tan or dye with bark.
Ví dụ
Người dân thường barken da để làm giày truyền thống của họ.The villagers used to barken leather for their traditional shoes.
Trong những ngày xưa, barkening là một phong tục phổ biến trong cộng đồng.In the old days, barkening was a common practice in the community.
Ví dụ
Cây cổ kính bị cứng trong thời tiết mùa đông khắc nghiệt.The old tree barkens in the harsh winter weather.
Mối quan hệ giữa hai người bạn trở nên cứng đời theo thời gian.The relationship between the two friends barkens over time.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Barken" là một động từ ít gặp trong tiếng Anh, có nghĩa là tiếng sủa của chó, nhưng thường được sử dụng trong bối cảnh thuyết minh về âm thanh có sức mạnh hoặc gợi lên sự cảnh báo. Trong tiếng Anh Mỹ, từ này không phổ biến và ít khi được sử dụng, trong khi tiếng Anh Anh có xu hướng dùng "bark" một cách thông dụng hơn. Sự khác biệt chủ yếu nằm ở mức độ sử dụng và ngữ cảnh, với "bark" là dạng phổ biến hơn, còn "barken" thường mang tính chất văn học hoặc cổ xưa.