Bản dịch của từ Barratry trong tiếng Việt

Barratry

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Barratry(Noun)

bˈæɹətɹi
bˈæɹətɹi
01

Hành vi buôn bán hay mua bán vị trí, chức vụ trong Nhà thờ hoặc trong chính quyền (bán quyền bổ nhiệm chức vụ tôn giáo hoặc chính trị cho người trả tiền).

Trade in the sale of Church or state appointments.

教会或国家职务的买卖

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Hành vi khởi kiện lặp đi lặp lại hoặc kích động người khác làm việc khởi kiện một cách gây phiền toái, vô ích — tức là những vụ kiện nhắm vào làm phiền, quấy rối chứ không phải vì lý do chính đáng. (Ở Anh, hành vi này từng bị coi là tội nhưng đã bãi bỏ năm 1967).

Vexatious litigation or incitement to it abolished as an offence in Britain in 1967.

恶意诉讼

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Hành vi gian lận hoặc sơ suất nghiêm trọng của thuyền trưởng hoặc thủy thủ đoàn gây thiệt hại cho chủ tàu hoặc người sử dụng tàu (ví dụ: chiếm đoạt hàng hóa, phá hoại tàu, lái tàu vào rủi ro để tư lợi).

Fraud or gross negligence of a ships master or crew at the expense of its owners or users.

船员的欺诈或重大失职

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh