Bản dịch của từ Base 10 system trong tiếng Việt
Base 10 system
Phrase

Base 10 system(Phrase)
bˈeɪz ɪt sˈɪstəm
ˈbeɪz ˈɛt ˈsɪstəm
01
Một hệ thống số vị trí sử dụng mười chữ số, thường là từ 0 đến 9.
A positional numeral system that uses ten digits typically 0 through 9
Ví dụ
Ví dụ
