Bản dịch của từ Base 10 system trong tiếng Việt

Base 10 system

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Base 10 system(Phrase)

bˈeɪz ɪt sˈɪstəm
ˈbeɪz ˈɛt ˈsɪstəm
01

Một hệ thống số vị trí sử dụng mười chữ số, thường là từ 0 đến 9.

A positional numeral system that uses ten digits typically 0 through 9

Ví dụ
02

Hệ số mà mỗi vị trí chữ số đại diện cho một lũy thừa của mười.

The numerical base in which every digits position represents a power of ten

Ví dụ
03

Thường được sử dụng trong toán học và thương mại, đây là hệ thống chuẩn để biểu diễn số nguyên và số phi nguyên.

Commonly used in mathematics and commerce it is the standard system for denoting integer and noninteger numbers

Ví dụ