Bản dịch của từ Base garden trong tiếng Việt

Base garden

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Base garden(Noun)

bˈeɪz ɡˈɑːdən
ˈbeɪz ˈɡɑrdən
01

Một nơi trồng thực vật thường có lối đi, ghế ngồi và các yếu tố trang trí.

A place where plants are cultivated often featuring paths benches and decorative elements

Ví dụ
02

Một mảnh đất thường nằm gần nhà được sử dụng để trồng hoa, rau hoặc thảo mộc.

A plot of land usually near a house used for growing flowers vegetables or herbs

Ví dụ
03

Một khu vực mặt đất được phủ bởi cây cối, đặc biệt là hoa và cây cảnh.

An area of ground covered with plants particularly flowers and ornamental plants

Ví dụ