Bản dịch của từ Base level trong tiếng Việt

Base level

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Base level(Noun)

bˈeɪz lˈɛvəl
ˈbeɪz ˈɫɛvəɫ
01

Lớp nền tảng hoặc lớp cơ sở thấp nhất của một công trình hoặc cấu trúc.

The lowest or foundational layer of a building or structure

Ví dụ
02

Một phép đo cơ bản hoặc tiêu chuẩn được sử dụng để so sánh.

A baseline measurement or standard used for comparison

Ví dụ
03

Một cấp độ hoặc giai đoạn cơ bản của một cái gì đó, đặc biệt là trong một cấu trúc phân cấp.

A fundamental level or stage of something especially in a hierarchical structure

Ví dụ