Bản dịch của từ Basic product trong tiếng Việt
Basic product
Noun [U/C]

Basic product (Noun)
bˈeɪsɨk pɹˈɑdəkt
bˈeɪsɨk pɹˈɑdəkt
01
Một mục cơ bản phục vụ như một điểm khởi đầu cho sự phát triển hoặc hiểu biết thêm.
A fundamental item that serves as a starting point for further development or understanding.
Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Độ phù hợp
Không có từ phù hợp
Từ trái nghĩa (Antonym)
Độ phù hợp
Không có từ phù hợp
Tần suất xuất hiện
1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp
Tài liệu trích dẫn có chứa từ
Idiom with Basic product
Không có idiom phù hợp