Bản dịch của từ Basic product trong tiếng Việt

Basic product

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Basic product(Noun)

bˈeɪsɨk pɹˈɑdəkt
bˈeɪsɨk pɹˈɑdəkt
01

Một mục cơ bản phục vụ như một điểm khởi đầu cho sự phát triển hoặc hiểu biết thêm.

A fundamental item that serves as a starting point for further development or understanding.

基础产品 - 作为进一步发展或理解的起点的一个基本项目

Ví dụ
02

Một sản phẩm cần thiết hoặc bắt buộc, thường với mức giá thấp hoặc tiêu chuẩn.

A product that is essential or required, typically at a low price or standard level.

基本产品 - 指必需品或基础商品,通常价格低廉或标准较低

Ví dụ
03

Trong kinh tế học, một hàng hóa đơn giản hoặc thiết yếu đáp ứng nhu cầu cơ bản.

In economics, a simple or essential good that satisfies basic needs.

基本产品 - 在经济学中,满足基本需求的简单或必需的商品

Ví dụ