Bản dịch của từ Basso rilievo trong tiếng Việt

Basso rilievo

Noun [U/C] Idiom
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Basso rilievo(Noun)

bˈæsoʊ ɹilivˈoʊ
bˈæsoʊ ɹilivˈoʊ
01

Một dạng phù điêu (tác phẩm chạm nổi) có độ nổi thấp, trong đó hình khối chỉ nhô lên khỏi nền một chút — thường dưới một nửa so với độ sâu nguyên gốc.

A kind of low relief in which less than half of the original depth is shown.

低浮雕,图形深度少于一半。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Basso rilievo(Idiom)

bɑ.soʊˈri.liˌvoʊ
bɑ.soʊˈri.liˌvoʊ
01

Một kỹ thuật điêu khắc nổi, trong đó các hình khối nhô lên rõ rệt so với mặt nền, tạo hiệu ứng nổi cao hơn so với khắc chìm hoặc nửa nổi.

A method of sculptural relief in which projecting forms rise sharply above the background plane.

一种雕塑浮雕技法,突出形体明显高于背景平面。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh