Anh - Việt

Bản dịch của từ Basso rilievo trong tiếng Việt

basso rilievo

NounIdiom

basso rilievo (Noun)

/bˈæsoʊ ɹilivˈoʊ/
/bˈæsoʊ ɹilivˈoʊ/
AI

Nghĩa 01

Một dạng phù điêu (tác phẩm chạm nổi) có độ nổi thấp, trong đó hình khối chỉ nhô lên khỏi nền một chút — thường dưới một nửa so với độ sâu nguyên gốc.

a kind of low relief in which less than half of the original depth is shown.

Ví dụ
Nghệ sĩ đã tạo ra một basso rilievo cho lối vào trung tâm cộng đồng.The artist created a basso rilievo for the community center entrance.
Họ đã không bao gồm một basso rilievo trong triển lãm năm ngoái.They did not include a basso rilievo in the exhibition last year.

basso rilievo (Idiom)

/bɑ.soʊˈri.liˌvoʊ/
/bɑ.soʊˈri.liˌvoʊ/
AI

Nghĩa 01

Một kỹ thuật điêu khắc nổi, trong đó các hình khối nhô lên rõ rệt so với mặt nền, tạo hiệu ứng nổi cao hơn so với khắc chìm hoặc nửa nổi.

a method of sculptural relief in which projecting forms rise sharply above the background plane.

Ví dụ
Nghệ sĩ đã sử dụng basso rilievo để làm nổi bật các vấn đề xã hội trong tác phẩm của mình.The artist used basso rilievo to highlight social issues in his work.
Nhiều tác phẩm điêu khắc không sử dụng basso rilievo một cách hiệu quả để bình luận xã hội.Many sculptures do not employ basso rilievo effectively for social commentary.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh