Bản dịch của từ Be all in the mind trong tiếng Việt

Be all in the mind

Idiom
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Be all in the mind(Idiom)

01

Chỉ toàn là chuyện tưởng tượng hoặc cảm nhận chứ không thực sự trong đời.

It's entirely a matter of perception or imagination, rather than reality.

纯粹是想象或感知的范畴,而非现实的范畴。

Ví dụ
02

Bị ảnh hưởng nhiều bởi suy nghĩ và cảm xúc của bản thân hơn là các yếu tố bên ngoài

Heavily influenced by his own thoughts and feelings rather than external factors.

他更容易受到自己的想法和情感的影响,而不是外在的因素。

Ví dụ
03

Cảm giác như ý tưởng hoặc suy nghĩ đó đang tràn ngập trong tâm trí của mình.

Feeling as if a particular idea or thought is overwhelmingly present in the mind.

感受到某个想法或念头充斥心头,难以摆脱

Ví dụ