Bản dịch của từ Be at the receiving end trong tiếng Việt

Be at the receiving end

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Be at the receiving end(Phrase)

bˈi ˈæt ðə ɹəsˈivɨŋ ˈɛnd
bˈi ˈæt ðə ɹəsˈivɨŋ ˈɛnd
01

Để có thể tiếp nhận một điều gì đó, đặc biệt là kết quả hoặc phản ứng tiêu cực.

Being in a position where you've received something, especially negative consequences or reactions.

处于某种位置,尤其是受到负面影响或反应的情况下。

Ví dụ
02

Phải chịu đựng điều gì đó, thường là trong tình huống hoặc cách cư xử không thuận lợi.

Enduring something, often a difficult situation or unfavorable treatment.

遭受某事,通常指受到不利的情况或对待。

Ví dụ
03

Là người nhận tin nhắn hoặc hành động hướng về phía mình.

Become the person designated to receive the message or action.

成为指定信息或行动的接收人。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh