Bản dịch của từ Be good for you trong tiếng Việt

Be good for you

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Be good for you(Phrase)

bˈɛ ɡˈʊd fˈɔː jˈuː
ˈbi ˈɡʊd ˈfɔr ˈju
01

Để đóng góp tích cực vào chất lượng cuộc sống của một người

To contribute positively to a persons quality of life

Ví dụ
02

Để thúc đẩy sức khỏe và phúc lợi hoặc tạo ra điều kiện thuận lợi cho một người

To promote health wellbeing or favorable conditions for a person

Ví dụ
03

Có lợi hoặc có ích cho ai đó có tác động tích cực đến ai đó hoặc điều gì đó

To be beneficial or advantageous to someone to have a positive effect on someone or something

Ví dụ