Bản dịch của từ Be hereditary trong tiếng Việt

Be hereditary

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Be hereditary(Phrase)

bˈɛ hɪrˈɛdɪtəri
ˈbi hɝˈɛdɪˌtɛri
01

Đặc trưng cho một dòng dõi hoặc gia đình cụ thể

To be characteristic of a particular lineage or family line

Ví dụ
02

Được truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác, đặc biệt là về đặc điểm hoặc tính cách

To be passed down from one generation to the next especially in terms of traits or characteristics

Ví dụ
03

Tồn tại như một di sản hoặc như một hệ quả tự nhiên của tổ tiên

To exist as an inheritance or as a natural consequence of ancestry

Ví dụ