Bản dịch của từ Beauty trong tiếng Việt
Beauty

Beauty (Noun Uncountable)
Sự đẹp; tính chất hoặc khả năng làm cho người ta thấy dễ nhìn, dễ chịu về hình thức hoặc cảm xúc.
Beauty, beauty, beauty.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Beauty (Adjective)
Beauty (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Sự kết hợp của những phẩm chất như hình dáng, màu sắc hoặc hình thức khiến giác quan thẩm mỹ (đặc biệt là thị giác) cảm thấy dễ chịu, hài lòng.
A combination of qualities, such as shape, colour, or form, that pleases the aesthetic senses, especially the sight.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "beauty" trong tiếng Anh diễn tả phẩm chất hoặc trạng thái của sự đẹp, thường liên quan đến hình thức, cảm xúc, hoặc tri thức. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, từ này được sử dụng tương tự nhau nhưng có thể xuất hiện trong các cụm từ hoặc thành ngữ khác nhau. Cách phát âm cũng không có sự khác biệt lớn, nhưng ở một số khu vực của Anh, người ta có thể nhấn mạnh âm tiết khác nhau. Chữ "beauty" thường được dùng trong ngữ cảnh nghệ thuật, văn học, và triết học để thể hiện giá trị thẩm mỹ.
Họ từ
Từ "beauty" trong tiếng Anh diễn tả phẩm chất hoặc trạng thái của sự đẹp, thường liên quan đến hình thức, cảm xúc, hoặc tri thức. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, từ này được sử dụng tương tự nhau nhưng có thể xuất hiện trong các cụm từ hoặc thành ngữ khác nhau. Cách phát âm cũng không có sự khác biệt lớn, nhưng ở một số khu vực của Anh, người ta có thể nhấn mạnh âm tiết khác nhau. Chữ "beauty" thường được dùng trong ngữ cảnh nghệ thuật, văn học, và triết học để thể hiện giá trị thẩm mỹ.
