Bản dịch của từ Bedding out trong tiếng Việt

Bedding out

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bedding out(Phrase)

bˈɛdɪŋ ˈaʊt
ˈbɛdɪŋ ˈaʊt
01

Một phương pháp giúp cây nhạy cảm làm quen với điều kiện ngoài trời.

A method of acclimating tender plants to outdoor conditions

Ví dụ
02

Hành động trồng cây non xuống đất

The act of planting young plants in the open ground

Ví dụ
03

Việc chuyển cây từ chậu ra luống vườn trong mùa sinh trưởng

The practice of moving plants from pots to garden beds during the growing season

Ví dụ