Bản dịch của từ Bedding out trong tiếng Việt
Bedding out
Phrase

Bedding out(Phrase)
bˈɛdɪŋ ˈaʊt
ˈbɛdɪŋ ˈaʊt
01
Một phương pháp giúp cây nhạy cảm làm quen với điều kiện ngoài trời.
A method of acclimating tender plants to outdoor conditions
Ví dụ
Bedding out

Một phương pháp giúp cây nhạy cảm làm quen với điều kiện ngoài trời.
A method of acclimating tender plants to outdoor conditions