Bản dịch của từ Begin broadcast trong tiếng Việt
Begin broadcast
Phrase

Begin broadcast(Phrase)
bˈɛɡɪn brˈɔːdkɑːst
ˈbɛɡɪn ˈbrɔdˌkæst
01
Khởi động một cuộc giao tiếp hoặc truyền tải
To initiate a communication or transmission
Ví dụ
Ví dụ
03
Bắt đầu phát sóng một chương trình hoặc tín hiệu đến công chúng qua đài phát thanh hoặc truyền hình
To start transmitting a program or signal to the public through radio or television
Ví dụ
