Bản dịch của từ Behind the scenes trong tiếng Việt
Behind the scenes

Behind the scenes (Preposition)
(thành ngữ, nghĩa bóng) Bí mật; ngoài tầm nhìn của công chúng.
Idiomatic figurative In secret out of public view.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Cụm từ "behind the scenes" được sử dụng để chỉ các hoạt động diễn ra trong hậu trường, không được công chúng thấy, thường liên quan đến quá trình sản xuất, tổ chức sự kiện hoặc ra mắt sản phẩm. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, cụm từ này có cùng nghĩa và cách sử dụng, tuy nhiên, cách phát âm có thể khác biệt một chút do ngữ điệu vùng miền. Cụm từ này thường liên quan đến các khía cạnh như sự chuẩn bị, tổ chức và những tác nhân không được công nhận trong một quá trình cụ thể.
Cụm từ "behind the scenes" được sử dụng để chỉ các hoạt động diễn ra trong hậu trường, không được công chúng thấy, thường liên quan đến quá trình sản xuất, tổ chức sự kiện hoặc ra mắt sản phẩm. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, cụm từ này có cùng nghĩa và cách sử dụng, tuy nhiên, cách phát âm có thể khác biệt một chút do ngữ điệu vùng miền. Cụm từ này thường liên quan đến các khía cạnh như sự chuẩn bị, tổ chức và những tác nhân không được công nhận trong một quá trình cụ thể.
