Bản dịch của từ Benign force trong tiếng Việt

Benign force

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Benign force(Noun)

bɪnˈaɪn fˈɔːs
ˈbɛnaɪn ˈfɔrs
01

Một nguồn động viên hoặc hỗ trợ không gây đe dọa.

A source of encouragement or support that is nonthreatening

Ví dụ
02

Một thực thể mạnh mẽ hoạt động theo cách mang lại lợi ích và tính xây dựng.

A powerful entity which operates in a manner that is beneficial and constructive

Ví dụ
03

Một ảnh hưởng ấm áp hoặc hào hiệp, sức mạnh nhẹ nhàng mang lại những thay đổi tích cực.

A kind or gracious influence gentle strength that brings about positive change

Ví dụ