Bản dịch của từ Benign force trong tiếng Việt
Benign force
Noun [U/C]

Benign force(Noun)
bɪnˈaɪn fˈɔːs
ˈbɛnaɪn ˈfɔrs
01
Một nguồn động viên hoặc hỗ trợ không gây đe dọa.
A source of encouragement or support that is nonthreatening
Ví dụ
02
Một thực thể mạnh mẽ hoạt động theo cách mang lại lợi ích và tính xây dựng.
A powerful entity which operates in a manner that is beneficial and constructive
Ví dụ
