Bản dịch của từ Bestow trong tiếng Việt
Bestow
Verb

Bestow(Verb)
bˈɛstəʊ
ˈbɛstoʊ
Ví dụ
02
Ví dụ
03
Ban phát hoặc ban tặng cho ai đó một phẩm chất hoặc đặc điểm nào đó
To bestow someone with a certain quality or characteristic.
赋予某人某种品质或特征。
Ví dụ
Bestow

Ban phát hoặc ban tặng cho ai đó một phẩm chất hoặc đặc điểm nào đó
To bestow someone with a certain quality or characteristic.
赋予某人某种品质或特征。