Bản dịch của từ Better luck next time trong tiếng Việt
Better luck next time
Phrase

Better luck next time(Phrase)
bˈɛtɐ lˈʌk nˈɛkst tˈaɪm
ˈbɛtɝ ˈɫək ˈnɛkst ˈtaɪm
01
Khuyên rằng mọi người nên giữ thái độ lạc quan về những trải nghiệm trong tương lai.
Suggests that one should remain optimistic about future experiences
Ví dụ
02
Thường được dùng để chúc ai đó có vận may tốt đẹp hơn trong tương lai sau một lần thất vọng.
Used to wish someone better fortune in the future after a disappointment
Ví dụ
03
Một cách diễn đạt lịch sự nhằm khích lệ sau một lần thất bại hoặc trở ngại.
A polite expression of encouragement following a failure or setback
Ví dụ
