Bản dịch của từ Bigly trong tiếng Việt

Bigly

Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bigly(Adverb)

ˈbɪɡ.li
ˈbɪɡ.li
01

(bây giờ hiếm) Theo cách khoa trương hoặc khoe khoang; kiêu ngạo, khoa trương.

(now rare) In a blustering or boastful manner; haughtily, pompously.

Ví dụ
02

(bây giờ hiếm) Theo cách lớn lao, rất lớn; ở mức độ lớn, trên quy mô lớn.

(now rare) In a big way, greatly; to a great extent, on a large scale.

Ví dụ
03

(bây giờ hiếm) Mạnh mẽ, với lực lớn.

(now rare) Strongly, with great force.

Ví dụ