Bản dịch của từ Biological equivalent trong tiếng Việt

Biological equivalent

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Biological equivalent(Phrase)

bˌaɪəlˈɒdʒɪkəl ɪkwˈɪvələnt
ˌbaɪəˈɫɑdʒɪkəɫ ɪˈkwɪvəɫənt
01

Một cái gì đó có chức năng hoặc vai trò sinh học tương tự trong một loài hoặc bối cảnh khác

Something that has a similar biological function or role in another species or context

Ví dụ
02

Một thuật ngữ được sử dụng để chỉ một đối tác trong ngữ cảnh sinh học, thường thảo luận về các chức năng hoặc vai trò tương đồng ở các sinh vật khác nhau.

A term used to refer to a counterpart in the biological context often discussing similar functions or roles in different organisms

Ví dụ
03

So sánh vai trò sinh học giữa các loài để làm nổi bật những điểm tương đồng và khác biệt

A comparison of biological roles across species to highlight similarities and differences

Ví dụ