Bản dịch của từ Biological sex trong tiếng Việt
Biological sex

Biological sex(Noun)
Những khác biệt về mặt thể chất và sinh lý giữa nam và nữ, bao gồm hệ sinh dục và các đặc điểm sinh dục phụ.
The physical and physiological differences between male and female bodies, including reproductive systems and secondary sex characteristics.
男性和女性身体在形态和功能上存在的差异,包括生殖系统和第二性征的不同。
Một cách phân loại dựa trên bộ phận sinh dục và đặc điểm di truyền của một cá nhân, thường được chia thành nam hoặc nữ.
A classification based on reproductive organs and genetic makeup of an individual, typically categorized as male or female.
这是一种根据个体的生殖器官和遗传结构进行的分类,通常被区分为男性或女性。
Chỉ định sinh học của cá nhân thường được xác định khi sinh dựa trên đặc điểm giải phẫu hoặc gen.
Biological classification of individuals is usually determined at the time of birth based on anatomical or genetic criteria.
个人的生物学性别通常根据出生时的解剖或基因标准来确定。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Khái niệm "biological sex" (giới tính sinh học) chỉ đến các đặc điểm sinh học và vật lý mà xác định một cá nhân là nam hay nữ, bao gồm nhiễm sắc thể, hormon và cấu trúc sinh dục. Thuật ngữ này thường được phân biệt với "gender" (giới), nói về vai trò xã hội và nhận thức cá nhân. Trong tiếng Anh, "biological sex" được sử dụng đồng nhất ở cả Anh và Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về cách phát âm hay ngữ nghĩa, nhưng có thể có sự khác nhau trong thảo luận về giới tính trong các bối cảnh văn hóa khác nhau.
Khái niệm "biological sex" (giới tính sinh học) chỉ đến các đặc điểm sinh học và vật lý mà xác định một cá nhân là nam hay nữ, bao gồm nhiễm sắc thể, hormon và cấu trúc sinh dục. Thuật ngữ này thường được phân biệt với "gender" (giới), nói về vai trò xã hội và nhận thức cá nhân. Trong tiếng Anh, "biological sex" được sử dụng đồng nhất ở cả Anh và Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về cách phát âm hay ngữ nghĩa, nhưng có thể có sự khác nhau trong thảo luận về giới tính trong các bối cảnh văn hóa khác nhau.
