Bản dịch của từ Biological sex trong tiếng Việt

Biological sex

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Biological sex(Noun)

bˌaɪəlˈɑdʒɨkəl sˈɛks
bˌaɪəlˈɑdʒɨkəl sˈɛks
01

Những khác biệt về mặt thể chất và sinh lý giữa nam và nữ, bao gồm hệ sinh dục và các đặc điểm sinh dục phụ.

The physical and physiological differences between male and female bodies, including reproductive systems and secondary sex characteristics.

男性和女性身体在形态和功能上存在的差异,包括生殖系统和第二性征的不同。

Ví dụ
02

Một cách phân loại dựa trên bộ phận sinh dục và đặc điểm di truyền của một cá nhân, thường được chia thành nam hoặc nữ.

A classification based on reproductive organs and genetic makeup of an individual, typically categorized as male or female.

这是一种根据个体的生殖器官和遗传结构进行的分类,通常被区分为男性或女性。

Ví dụ
03

Chỉ định sinh học của cá nhân thường được xác định khi sinh dựa trên đặc điểm giải phẫu hoặc gen.

Biological classification of individuals is usually determined at the time of birth based on anatomical or genetic criteria.

个人的生物学性别通常根据出生时的解剖或基因标准来确定。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh