Bản dịch của từ Birthday celebration trong tiếng Việt
Birthday celebration
Noun [U/C]

Birthday celebration(Noun)
bˈɜːθdeɪ sˌɛləbrˈeɪʃən
ˈbɝθˌdeɪ ˌsɛɫəˈbreɪʃən
Ví dụ
02
Một sự kiện hoặc dịp đặc biệt kỷ niệm ngày sinh của ai đó.
A special event or occasion commemorating the birth of someone
Ví dụ
03
Ngày kỷ niệm hàng năm của ngày mà một người được sinh ra.
The annual anniversary of the day on which a person was born
Ví dụ
