Bản dịch của từ Bitter enemy trong tiếng Việt

Bitter enemy

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bitter enemy (Noun)

bˈɪtəɹ ˈɛnəmi
bˈɪtəɹ ˈɛnəmi
01

Một người mà người ta có sự không đồng tình hoặc xung đột mạnh mẽ.

One with whom one has a strong disagreement or conflict.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Một người tích cực phản đối hoặc thù địch với ai đó hoặc điều gì đó.

A person who actively opposes or is hostile to someone or something.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Một đối thủ hoặc kẻ thù cố gắng; ai đó gây hại hoặc thiệt hại.

A persistent adversary or rival; someone who inflicts harm or damage.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh