Bản dịch của từ Bitter enemy trong tiếng Việt
Bitter enemy

Bitter enemy(Noun)
Người mà bạn bất đồng quan điểm hoặc có xung đột rõ rệt
A person with whom there is disagreement or intense conflict.
这是指与他人存在严重不一致或激烈冲突的人。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Thuật ngữ "bitter enemy" ám chỉ một kẻ thù không đội trời chung, người mà mối quan hệ giữa họ và đối phương bị chi phối bởi sự oán ghét sâu sắc và sự đối kháng mãnh liệt. Cả trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cụm từ này đều mang nghĩa giống nhau, không có sự phân biệt về hình thức viết hoặc phát âm. Tuy nhiên, việc sử dụng có thể khác nhau tùy thuộc vào ngữ cảnh xã hội và văn hóa.
Thuật ngữ "bitter enemy" ám chỉ một kẻ thù không đội trời chung, người mà mối quan hệ giữa họ và đối phương bị chi phối bởi sự oán ghét sâu sắc và sự đối kháng mãnh liệt. Cả trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cụm từ này đều mang nghĩa giống nhau, không có sự phân biệt về hình thức viết hoặc phát âm. Tuy nhiên, việc sử dụng có thể khác nhau tùy thuộc vào ngữ cảnh xã hội và văn hóa.
