Bản dịch của từ Bittering agent trong tiếng Việt

Bittering agent

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bittering agent(Noun)

bˈɪtərɪŋ ˈeɪdʒənt
ˈbɪtɝɪŋ ˈeɪdʒənt
01

Một chất được thêm vào sản phẩm để làm cho nó có vị đắng, thường được sử dụng để ngăn chặn việc tiêu thụ.

A substance added to a product to impart a bitter taste often used to deter consumption

Ví dụ
02

Một hợp chất được sử dụng trong nhiều ứng dụng công nghiệp để tạo vị đắng.

A compound used in various industrial applications to impart bitterness

Ví dụ
03

Một chất phụ gia trong thực phẩm và đồ uống giúp nhận diện sự hỏng hóc hoặc hương vị không mong muốn.

A chemical additive in food and beverages that helps identify spoilage or unwanted flavors

Ví dụ